--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ John Davys chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ngột ngạt
:
Oppressive, stuffy, stiflingPhòng đóng kín cửa ngột ngạtThe room is stuffy because all windows and doors are tightly closed
+
bỏ bừa
:
Leave in desorder, leave in a terrible mess
+
uncharged
:
không có gánh nặng, không chở hàng
+
par excellence
:
đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt
+
giáo chủ
:
Head of a religion